Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tʰaːj˨˩ laːj˨˩] · Huế [tʰaːj˦˩ laːj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài cây nhỏ, lá đôi, có khi có đốm màu, thường trồng để làm cảnh.
- Trồng thài lài tía.
- Nói dáng hai chân nằm giạng ra.
- Nằm thài lài.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thài lài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.