Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thài lài

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tʰaːj˨˩ laːj˨˩] · Huế [tʰaːj˦˩ laːj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Loài cây nhỏ, lá đôi, có khi có đốm màu, thường trồng để làm cảnh.
    • Trồng thài lài tía.
  2. Nói dáng hai chân nằm giạng ra.
    • Nằm thài lài.

Cấu tạo âm tiết

thàiâm đầu th · vần ai · thanh huyền
làiâm đầu l · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thài lài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.