徹
triệtHán Việt · Nôm
trẹtNôm
trêNôm
trệtNôm
trịtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5FB9
- Bộ thủ
- 彳 xích số 60
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- triệt — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "triệt" · âm tiết triệt
- trẹt — Nôm. Chữ cùng âm "trẹt" · âm tiết trẹt
- trê — Nôm. Chữ cùng âm "trê" · âm tiết trê
- trệt — Nôm. Chữ cùng âm "trệt" · âm tiết trệt
- trịt — Nôm. Chữ cùng âm "trịt" · âm tiết trịt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 徹 theo lối Nôm
triệtTừ dùng trong cuộc đánh kiệu chỉ việc ăn cả bốn quân bài cùng một thứ.trịtNói mũi tẹt xuống.trẹtNông đáy.trêCá trê nói tắt.trệt(Nói về nhà ở) Ở dưới cùng, sát đất.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
penetrate, pervade; penetrating
Giản thể và phồn thể
Chữ 徹 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "triệt"
Chữ khác cũng đọc là "trê"
Chữ cùng bộ 彳
律luật待đãi從tòng得đắt往vãn徒đồ後hậu徑kính彼bỉ微vi征chinh徐từ徠lại御ngự循tuần徵chinh復phục德đức役dịch彷phảng彿phất徙si徜thường徘bồi彻triệt径kính徊hồi彳sách徇tuận従tùng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 徹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 徹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).