Chữ Hán Nôm đọc là "triệt"
11 chữ có âm đọc "triệt" trong tiếng Việt: 11 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "triệt": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "triệt"
徹penetrate, pervade; p…呫whisper; lick, taste;…截cut off, stop, obstru…丿line; Kangxi radical 4澈thoroughly, completely彻penetrate, pervade; p…撤omit; remove; withdraw坼split, tear, open屮sprout; Kangxi radica…轍wagon ruts, wheel tra…辙wagon ruts, wheel tra…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).