屮
triệtHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C6E
- Bộ thủ
- 屮 triệt số 45
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 3
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- triệt — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "triệt" · âm tiết triệt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 屮 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
sprout; Kangxi radical 45
Chữ khác cũng đọc là "triệt"
Chữ cùng bộ 屮
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 屮
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 屮 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 屮 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).