triệt
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiət̚˧˨ʔ] · Huế [ʈiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ dùng trong cuộc đánh kiệu chỉ việc ăn cả bốn quân bài cùng một thứ.
- Triệt ngũ vạn.
- Diệt cho hết.
- Triệt bọn phản động.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 撤.
Chữ Hán đọc là "triệt"
撤triệt澈triệt呫xiếp, triệt, chiếp, thiếp截tiệt, phữu, triệt轍triết, triệt屮triệt辙triệt徹triệt彻triệt坼xích, triệt, sạch, sách丿triệt, thiên, phiệt轍triệt丿triệt, phiệt
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "triệt"
triệt đầu triệt vĩ(Nghĩa đen) Suốt cả đầu và đuôi.triệt đầu triệt vĩ(Nghĩa đen) Suốt cả đầu và đuôi.triệt đểĐến cùng, đến nơi đến chốn.quán triệtHiểu thấu đáo, nắm vững nội dung.triệt tiêuLàm cho hoàn toàn không còn nữa.triệt thoáiRút về theo một sự thỏa thuận và có kế hoạch.triệt xoáXoá sổ triệt để không để lại tàn dư.triệt hồiRút về hẳn.triệt hạPhá huỷ hoàn toàn trên cả một vùng.thấu triệtThông suốt khắp cả.triệt binhRút quân đội về.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "triệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.