Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

triệt để

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiət̚˧˨ʔ ʔɗe˧˩] · Huế [ʈiək̚˨˩ʔ ʔɗej˧˨] · Sài Gòn [ʈiək̚˨˩˨ ʔɗej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Đến cùng, đến nơi đến chốn.
    • Triệt để ủng hộ đường lối của Đảng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 徹底.

"triệt để" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh radically
🇨🇳 Tiếng Trung 彻底 chè dǐ
🇯🇵 Tiếng Nhật 徹底 てってい
🇰🇷 Tiếng Hàn 철저하다 cheoljeohada
🇮🇹 Tiếng Ý radicale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

triệtâm đầu tr · vần iêt · thanh nặng
đểâm đầu đ · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "triệt để" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.