Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quán triệt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːn˧˦ t͡ɕiət̚˧˨ʔ] · Huế [kwaːŋ˦˧˥ ʈiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːŋ˦˥ ʈiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hiểu thấu đáo, nắm vững nội dung.
    • Quán triệt vấn đề.
  2. Làm cho thông suốt.
    • Quán triệt tinh thần yêu nước trong giáo dục.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong đó: 貫 (“quán”: thông suốt); 徹 (“triệt”: suốt cả).

"quán triệt" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 贯彻 guàn chè

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quánâm đầu qu · vần an · thanh sắc
triệtâm đầu tr · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quán triệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.