triết
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiət̚˧˦] · Huế [ʈiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- "Triết học" nói tắt.
- Giáo sư triết.
- (Đph) .
- Sún.
- Răng triết.
Câu ví dụ thêm
- Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì?What's the difference between religion and philosophy?
- Khi một nhà triết học trả lời tôi, tôi không còn hiểu câu hỏi của mình nữa.When a philosopher answers me, I no longer understand my question.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "triết"
啠triết晣triết晢triết𪚥triết蜇triết喆triết, đề讋chiệp, đạp, triết, triệp, triếp悊triết, thôi轍triết, triệt晳chẩn, chế, tích, triết埑triết哳triết, chiết哲triết浙tích, triết, chiết折triết, đề, chiết, chiếp醛triết, thuyên
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "triết"
triết họcKhoa học nghiên cứu những quy luật chung nhất của thế giới và sự nhận thức thế giới.triết lýLý luận triết học.hiền triếtNgười có học vấn, có hiểu biết sâu rộng, được người đời tôn sùng.triết giaNhà triết học.tiền triếtNhà hiền triết đời trước.tiên triếtNhà hiền triết đời trước.triết thuyếtnền tảng lý thuyết của một trường phái triết học.Buôn TriếtMột xã thuộc huyện Lắk, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "triết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.