"chiết" hay "triết"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chiết
Động từ
- Róc một khoanh vỏ ở cành cây, bọc đất lại, để rễ phụ mọc ra, rồi cắt lấy đem trồng.
- Chiết cam.
- Sẻ một chất lỏng từ đồ đựng này sang đồ đựng khác.
- Chiết rượu từ chai sang nậm
- Tách một chất ra khỏi dung dịch.
- Chiết một hoạt chất.
- Bớt đi; Khấu đi.
- Chiết tiền công của công nhân
Hay gặp trong: chiết xung, chiết xuất, khúc chiết, chiết suất, chiết tự, chì chiết, chiết khấu, tỏa chiết, chiết quang, chiết trung
Xem đủ "chiết" →triết
Danh từ
- "Triết học" nói tắt.
- Giáo sư triết.
- (Đph) .
Tính từ
- Sún.
- Răng triết.
Hay gặp trong: triết học, triết lý, triết gia, hiền triết, tiền triết, triết thuyết, buôn triết, tiên triết
Xem đủ "triết" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.