"chiết" hay "triết"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chiết

Động từ
  1. Róc một khoanh vỏ ở cành cây, bọc đất lại, để rễ phụ mọc ra, rồi cắt lấy đem trồng.
    • Chiết cam.
  2. Sẻ một chất lỏng từ đồ đựng này sang đồ đựng khác.
    • Chiết rượu từ chai sang nậm
  3. Tách một chất ra khỏi dung dịch.
    • Chiết một hoạt chất.
  4. Bớt đi; Khấu đi.
    • Chiết tiền công của công nhân

Hay gặp trong: chiết xung, chiết xuất, khúc chiết, chiết suất, chiết tự, chì chiết, chiết khấu, tỏa chiết, chiết quang, chiết trung

Xem đủ "chiết" →

triết

Danh từ
  1. "Triết học" nói tắt.
    • Giáo sư triết.
  2. (Đph) .
Tính từ
  1. Sún.
    • Răng triết.

Hay gặp trong: triết học, triết lý, triết gia, hiền triết, tiền triết, triết thuyết, buôn triết, tiên triết

Xem đủ "triết" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.