tiên triết

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Nhà hiền triết đời trước.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tiênâm đầu t · vần iên · thanh ngang
triếtâm đầu tr · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiên triết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.