triết học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiət̚˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʈiək̚˦˧˥ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈiək̚˦˥ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoa học nghiên cứu những quy luật chung nhất của thế giới và sự nhận thức thế giới.
    • Triết học Marx-Lenin.
    • Triết học phương Tây.

Câu ví dụ thêm

  • Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì?What's the difference between religion and philosophy?
  • Khi một nhà triết học trả lời tôi, tôi không còn hiểu câu hỏi của mình nữa.When a philosopher answers me, I no longer understand my question.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 哲學.

"triết học" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh philosophy
🇨🇳 Tiếng Trung 哲学 zhé xué
🇯🇵 Tiếng Nhật 哲学 てつがく
🇰🇷 Tiếng Hàn 철학 cheolhak
🇫🇷 Tiếng Pháp la philosophie
🇩🇪 Tiếng Đức die Philosophie
🇷🇺 Tiếng Nga философия филосо́фия
🇹🇭 Tiếng Thái ปรัชญา pràt-yaa
🇮🇹 Tiếng Ý la filosofia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

triếtâm đầu tr · vần iêt · thanh sắc
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "triết học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.