triết gia

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiət̚˧˦ zaː˧˧] · Huế [ʈiək̚˦˧˥ jaː˧˧] · Sài Gòn [ʈiək̚˦˥ jaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhà triết học.

"triết gia" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 철학자 cheolhakja

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

triếtâm đầu tr · vần iêt · thanh sắc
giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "triết gia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.