triết thuyết

Danh từ
Danh từ
  1. nền tảng lý thuyết của một trường phái triết học.

Cấu tạo âm tiết

triếtâm đầu tr · vần iêt · thanh sắc
thuyếtâm đầu th · vần uyêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "triết thuyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.