triệt tiêu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiət̚˧˨ʔ tiəw˧˧] · Huế [ʈiək̚˨˩ʔ tiw˧˧] · Sài Gòn [ʈiək̚˨˩˨ tiw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho hoàn toàn không còn nữa.
  2. Làm cho trở thành số không.
    • Dao động triệt tiêu .
    • Hai số đối xứng triệt tiêu nhau.

Cấu tạo âm tiết

triệtâm đầu tr · vần iêt · thanh nặng
tiêuâm đầu t · vần iêu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "triệt tiêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.