Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

triệt đầu triệt vĩ

Thành ngữ
Thành ngữ
  1. (Nghĩa đen) Suốt cả đầu và đuôi.
  2. (Nghĩa bóng) Từ đầu đến cuối.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 徹頭徹尾

"triệt đầu triệt vĩ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh start · finish · whole nine yards
🇨🇳 Tiếng Trung 徹頭徹尾
🇯🇵 Tiếng Nhật 徹頭徹尾

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

triệtâm đầu tr · vần iêt · thanh nặng
đầuâm đầu đ · vần âu · thanh huyền
triệtâm đầu tr · vần iêt · thanh nặng
vĩâm đầu v · vần i · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "triệt đầu triệt vĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.