彳
sáchHán Việt · Nôm
xíchHán Việt · Nôm
sạchHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F73
- Bộ thủ
- 彳 xích số 60
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 3
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sách — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sách" · âm tiết sách
- xích — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "xích" · âm tiết xích
- sạch — Hán Việt. Chữ cùng âm "sạch" · âm tiết sạch
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 彳 theo lối Nôm
sáchMột loại quân bài bất hay tổ tôm, dưới hàng vạn, trên hàng văn.xíchDây kim loại gồm nhiều vòng, nhiều khúc giống nhau, móc nối liên tiếp với nhau.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
step with left foot; rad. no 60
Chữ khác cũng đọc là "sách"
Chữ khác cũng đọc là "xích"
Chữ khác cũng đọc là "sạch"
Chữ cùng bộ 彳
律luật待đãi從tòng得đắt往vãn徒đồ徹triệt後hậu徑kính彼bỉ微vi征chinh徐từ徠lại御ngự循tuần徵chinh復phục德đức役dịch彷phảng彿phất徙si徜thường徘bồi彻triệt径kính徊hồi徇tuận従tùng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 彳
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 彳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 彳 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).