册
Âm đọc tiếng Việt
- sách — Nôm. Chữ cùng âm "sách" · âm tiết sách
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 册 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
book, volume, register, list
Giản thể và phồn thể
Chữ 册 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "sách"
Chữ cùng bộ 冂
最tối再tái内nội冒mạo冊sách冈cương冇mão冕miện冃mạo冄nhiễm冉nhiễm冎quả冐mạo冑trụ冓cấu𠔼mậu𠕀võng囘hối冏quýnh𠕑đan𠕒vũ𠕘vũ㒻mạo㒼man㒿li𠕲vũ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 册
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 册 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).