冑
trụHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5191
- Bộ thủ
- 冂 quynh số 13
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trụ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trụ" · âm tiết trụ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 冑 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
helmet
Chữ khác cũng đọc là "trụ"
Chữ cùng bộ 冂
最tối再tái内nội冒mạo冊sách冈cương册sách冇mão冕miện冃mạo冄nhiễm冉nhiễm冎quả冐mạo冓cấu𠔼mậu𠕀võng囘hối冏quýnh𠕑đan𠕒vũ𠕘vũ㒻mạo㒼man㒿li𠕲vũ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 冑
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 冑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).