酎
trụHán Việt
trữuHán Việt
chữuHán Việt
trửuHán Việt
Có âm Hán Việt U+914E
- Bộ thủ
- 酉 dậu số 164
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trụ — Hán Việt. Chữ cùng âm "trụ" · âm tiết trụ
- trữu — Hán Việt. Chữ cùng âm "trữu"
- chữu — Hán Việt. Chữ cùng âm "chữu"
- trửu — Hán Việt. Chữ cùng âm "trửu"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
double-fermented wine, vintage wine
Chữ khác cũng đọc là "trụ"
Chữ cùng bộ 酉
酒tửu醫y醜xú配phôi酸lựu醬tương酬thù醑tữ醒tỉnh釀nhưỡng酉dấu酗hung酶môi酷khốc醭phốc酣hàm酊đinh酖đam酨tải酺bồ醊bia醍thể𨢟cay醯hề𨣤giấm釅nghiệm酪lộ醛triết酱tương醋dư
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 酎
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 酎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).