胃
vịHán Việt
trụHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+80C3
- Bộ thủ
- 肉 nhục số 130
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- vị — Hán Việt. Chữ cùng âm "vị" · âm tiết vị
- trụ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trụ" · âm tiết trụ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 胃 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
stomach; gizzard of fowl; 17th lunar mansion, determinative star 35 Arietis
Chữ khác cũng đọc là "vị"
Chữ khác cũng đọc là "trụ"
Chữ cùng bộ 肉
能năng背bối腿thoái肥phì育dục臉thiểm胖bàn脫thoát腫thũng肚đỗ腳khước腦não膀bàng肉nậu肯khứng肺bái脹trướng肩kiên膠giao腰yêu臂tý股cổ胸hung胞bào胜thắng脆quỵ膚phu胡hồ脅hiếp腔xoang
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 胃
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 胃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 胃 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).