味
vịHán Việt
mồiNôm
mùiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5473
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- vị — Hán Việt. Chữ cùng âm "vị" · âm tiết vị
- mồi — Nôm. Chữ cùng âm "mồi" · âm tiết mồi
- mùi — Nôm. Chữ cùng âm "mùi" · âm tiết mùi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Mùi, mùi hôi.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 味 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
taste, smell, odor; delicacy
Chữ khác cũng đọc là "vị"
Chữ khác cũng đọc là "mồi"
Chữ khác cũng đọc là "mùi"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 味
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 味 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 味 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).