謂
vịHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8B02
- Bộ thủ
- 言 ngôn số 149
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- vị — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "vị" · âm tiết vị
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Khảo cổ học) Gò phế tích.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 謂 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
say, tell; call, name; be called
Giản thể và phồn thể
Chữ 謂 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "vị"
Chữ cùng bộ 言
論luận語ngữ計kế說thoát課khoá請thỉnh讀độc許hứa該cai言ngôn認nhận設thiết試thí變biến讓nhượng記kí誰thuỳ議nghị談giạm詩thi誠thành说thoát訴tố話thoại講giảng識chí謙khiêm討thảo謝tạ訪phỏng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 謂
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 謂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 謂 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).