Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

囘

hốiHán Việt
hồiHán Việt
Có âm Hán Việt U+56D8
Bộ thủ
冂 quynh số 13
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

return, turn around; a time

Chữ khác cũng đọc là "hối"

Xem cả 42 chữ đọc là "hối" →

Chữ khác cũng đọc là "hồi"

Chữ cùng bộ 冂

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 囘

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 囘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).