囘
hốiHán Việt
hồiHán Việt
Có âm Hán Việt U+56D8
- Bộ thủ
- 冂 quynh số 13
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hối — Hán Việt. Chữ cùng âm "hối" · âm tiết hối
- hồi — Hán Việt. Chữ cùng âm "hồi" · âm tiết hồi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
return, turn around; a time
Chữ khác cũng đọc là "hối"
Chữ khác cũng đọc là "hồi"
Chữ cùng bộ 冂
最tối再tái内nội冒mạo冊sách冈cương册sách冇mão冕miện冃mạo冄nhiễm冉nhiễm冎quả冐mạo冑trụ冓cấu𠔼mậu𠕀võng冏quýnh𠕑đan𠕒vũ𠕘vũ㒻mạo㒼man㒿li𠕲vũ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 囘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 囘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).