Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

䇲

giápHán Việt
sáchHán Việt
Có âm Hán Việt U+41F2
Bộ thủ
竹 trúc số 118
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(simplified form of 筴) tongs; tweezers; pincers, to use pressure upon; to force, a kind of grass used for divination in ancient times, (same as 策) a whip, a plan

Giản thể và phồn thể

Chữ 䇲 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "giáp"

Xem cả 38 chữ đọc là "giáp" →

Chữ khác cũng đọc là "sách"

Chữ cùng bộ 竹

Xem cả 424 chữ thuộc bộ 竹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䇲

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䇲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).