䇲
- Bộ thủ
- 竹 trúc số 118
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- giáp — Hán Việt. Chữ cùng âm "giáp" · âm tiết giáp
- sách — Hán Việt. Chữ cùng âm "sách" · âm tiết sách
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(simplified form of 筴) tongs; tweezers; pincers, to use pressure upon; to force, a kind of grass used for divination in ancient times, (same as 策) a whip, a plan
Giản thể và phồn thể
Chữ 䇲 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "giáp"
Chữ khác cũng đọc là "sách"
Chữ cùng bộ 竹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䇲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).