Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

篁

huỳnhHán Việt
hoàngHán Việt
Có âm Hán Việt U+7BC1
Bộ thủ
竹 trúc số 118
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Cây tre.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

bamboo grove; bamboo

Chữ khác cũng đọc là "huỳnh"

Xem cả 37 chữ đọc là "huỳnh" →

Chữ khác cũng đọc là "hoàng"

Xem cả 41 chữ đọc là "hoàng" →

Chữ cùng bộ 竹

Xem cả 424 chữ thuộc bộ 竹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 篁

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 篁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 篁 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).