凱
ngaiNôm
khảiâm Việt
Chữ Nôm U+51F1
- Bộ thủ
- 几 kỷ số 16
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngai — Nôm. Chữ cùng âm "ngai" · âm tiết ngai
- khải — âm Việt. Chữ cùng âm "khải" · âm tiết khải
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 凱 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
triumphant; triumph, victory
Giản thể và phồn thể
Chữ 凱 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "ngai"
Chữ khác cũng đọc là "khải"
Chữ cùng bộ 几
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 凱
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 凱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).