Chữ Hán Nôm đọc là "khải"
19 chữ có âm đọc "khải" trong tiếng Việt: 18 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "khải": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "khải"
咳cough卡Kẹt; mắc; hóc楷model style of Chines…豈how? what?磕hit; collide, knock i…岂how? what?榼wine glass剀Xuyên suốt剴Xuyên suốt忾Lòng căm thù, sự căm …鎧Áo giáp, vỏ bọc, bọc …鍇high quality iron愾Lòng căm thù, sự căm …唗interjection: greetin…覬covet, long for, desi…锴high quality iron闓open; peaceful闿open; peaceful
Chữ có âm Việt "khải" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).