凫
bằngHán Việt
phùHán Việt
Có âm Hán Việt U+51EB
- Bộ thủ
- 几 kỷ số 16
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bằng — Hán Việt. Chữ cùng âm "bằng" · âm tiết bằng
- phù — Hán Việt. Chữ cùng âm "phù" · âm tiết phù
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Động vật học) Mòng két.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
wild duck, teal; swim
Giản thể và phồn thể
Chữ 凫 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "bằng"
Chữ khác cũng đọc là "phù"
Chữ cùng bộ 几
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 凫
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 凫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 凫 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).