朋
bằngHán Việt
băngHán Việt
đàHán Việt
bẵngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+670B
- Bộ thủ
- 月 nguyệt số 74
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bằng — Hán Việt. Chữ cùng âm "bằng" · âm tiết bằng
- băng — Hán Việt. Chữ cùng âm "băng" · âm tiết băng
- đà — Hán Việt. Chữ cùng âm "đà" · âm tiết đà
- bẵng — Nôm. Chữ cùng âm "bẵng" · âm tiết bẵng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Bạn, bạn bè.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 朋 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
friend, pal, acquaintance
Chữ khác cũng đọc là "bằng"
Chữ khác cũng đọc là "băng"
Chữ khác cũng đọc là "đà"
Chữ khác cũng đọc là "bẵng"
Chữ cùng bộ 月
朗lăng期kì朝triều有hữu月nguyệt服phục望vọng朦mông朔sóc朧lông㬳ngủ朏phỉ朊nhuyễn朐cù𣍩eo𣍪phính㬵giao朒nục朓thiểu𣍵lẳn𣎀đêm𣎃tháng朠anh𣎊mề朢vọng𣎏có𣎖chạp𪱬rằm㬿trôn朣đồng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 朋
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 朋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 朋 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).