Chữ Hán Nôm đọc là "băng"
23 chữ có âm đọc "băng" trong tiếng Việt: 20 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "băng": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "băng"
冰ice; ice-cold朋Bạn, bạn bè崩rupture, split apart,…繃bind, draw firmly, st…氷ice, frost, icicles; …绷bind, draw firmly, st…淜roar of dashing waves綳a cloth to carry an i…仌冫ice; Kangxi radical 15掤quiver; (Cant.) to pu…漰roar鏰coin, money傰剻嘣syllable弸a bow stretched to th…礄place in Sichuan prov…镚small coin𤝣
Chữ Nôm đọc là "băng"
Chữ có âm Việt "băng" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).