綳
băngHán Việt · Nôm
banhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7DB3
- Bộ thủ
- 糸 mịch số 120
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- băng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "băng" · âm tiết băng
- banh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "banh" · âm tiết banh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 綳 theo lối Nôm
băngNước đông cứng trong thiên nhiên ở nơi có khí hậu lạnh.banhNơi giam tù bị kết án nặng trong một số khu nhà tù lớn dưới chế độ tư bản, thực dân.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a cloth to carry an infant on the back; to tie; to bind
Giản thể và phồn thể
Chữ 綳 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "băng"
Chữ khác cũng đọc là "banh"
Chữ cùng bộ 糸
給cấp級cấp結kết細tế納nạp紙chỉ終chung紅hồng經kinh約ước練luyện總tổng綠lục緊khẩn紀kỉ繞nhiễu繁phồn統thống線tuyến純thuần累luỵ絲ty綿men繩thằng組tổ織chức紋văn綱cương續tục索sách
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 綳
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 綳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).