Chữ Hán Nôm đọc là "banh"
18 chữ có âm đọc "banh" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt, 5 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "banh": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "banh"
旁side; by side, close …濱beach, sea coast; riv…繃bind, draw firmly, st…拼join together, link, …绷bind, draw firmly, st…浜creek, stream; beach,…綳a cloth to carry an i…栟hemp palm祊river in Shāndōng; sp…閍䙀(same as 綳繃) a cloth …䙖(same as 綳繃) a cloth …稝
Chữ Nôm đọc là "banh"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).