Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

拕

thaHán Việt
đàHán Việt
đờNôm
đỡNôm
đợNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+62D5
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 拕 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to drag after, to drag out, from which comes:to involve, to delay, to implicate

Chữ khác cũng đọc là "tha"

Xem cả 26 chữ đọc là "tha" →

Chữ khác cũng đọc là "đà"

Xem cả 51 chữ đọc là "đà" →

Chữ khác cũng đọc là "đờ"

Chữ khác cũng đọc là "đỡ"

Chữ khác cũng đọc là "đợ"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 拕

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 拕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).