鉈

thaHán Việt · Nôm
xàHán Việt
vẩnHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9248
Bộ thủ
金 kim số 167
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Hoá học) Tali.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鉈 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a short spear; thallium (element 81, Tl)

Giản thể và phồn thể

Chữ 鉈 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tha"

Xem cả 26 chữ đọc là "tha" →

Chữ khác cũng đọc là "xà"

Chữ khác cũng đọc là "vẩn"

Chữ cùng bộ 金

Xem cả 776 chữ thuộc bộ 金 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鉈

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鉈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鉈 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).