Chữ Hán Nôm đọc là "tha"
26 chữ có âm đọc "tha" trong tiếng Việt: 24 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "tha": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tha"
他Nó, hắn, ông ấy, anh …它it; other她she, her拖drag, tow, haul; dela…搓to rub or roll betwee…牠it; polled cattle磋polish, buff; scrutin…扦probe, poke, prick, p…扡drag along拕to drag after, to dra…铊(Hoá học) Tali賖蹉error, mistake, slip;…鉈(Hoá học) Tali嵯high, towering; irreg…挓to open out; to expand瑳luster of gem; lustro…詑cheat齹佗(obs-std)祂he (honorific form, g…腃訑deceive, cheat; arrog…𣩈
Chữ Nôm đọc là "tha"
Chữ có âm Việt "tha" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).