Chữ Hán Nôm đọc là "than"
17 chữ có âm đọc "than" trong tiếng Việt: 12 chữ có âm Hán Việt, 5 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "than": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "than"
灘bank, a sandbar, shoa…攤spread out, open; app…滩bank, a sandbar, shoa…癱paralysis, palsy, num…坍collapse; landslide摊spread out, open; app…怹a polite version of he瘫paralysis, palsy, num…驃charger, steed; swift…㘱(same as 坍) to fall i…啴pant; many嘽pant; many
Chữ Nôm đọc là "than"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).