tha

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần a

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tʰaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Loài vật) Giữ chặt bằng miệng, bằng mỏ mà mang đi.
    • Hổ tha mồi.
    • Chim tha rác về làm tổ.
  2. (Kng.) . Mang theo, mang đi một cách lôi thôi.
    • Chị cõng em tha nhau đi chơi.
    • Tha về nhà đủ thứ lỉnh kỉnh.
  3. Thả người bị bắt giữ.
    • Ở tù mới được tha.
  4. Bỏ qua, không trách cứ hoặc trừng phạt.
    • Tha lỗi.
    • Tha tội chết.
    • Tội ác trời không dung, đất không tha.
  5. Sứt trên bề mặt đồ nào
    • Tha nước sơn trên gỗ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "tha"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"tha" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh spare · to forgive; to release
🇨🇳 Tiếng Trung 叼 diāo
🇫🇷 Tiếng Pháp épargner

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tha"

Cấu tạo âm tiết

thaâm đầu th · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tha" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.