bê tha

Tính từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓe˧˧ tʰaː˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓej˧˧ tʰaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bệ rạc, không đứng đắn.
    • Ăn mặc bê tha.
    • Sống bê tha.
Động từ
  1. Ham chơi bời bậy bạ đến mức mất hết nhân cách.
    • Bê tha cờ bạc.
    • Bê tha rượu chè, trai gái.

"bê tha" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh shabby
🇳🇱 Tiếng Hà Lan sjofel

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bêâm đầu b · vần ê · thanh ngang
thaâm đầu th · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bê tha" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.