Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tha hồ

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaː˧˧ ho˨˩] · Huế [tʰaː˧˧ how˦˩] · Sài Gòn [tʰaː˧˧ how˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Được hoàn toàn như ý muốn, như sở thích.
    • Sông rộng tha hồ bơi.
  2. Mặc ý, tự tiện, tự do làm theo ý muốn.
    • Có nhiều tiền, tha hồ xài phí.

"tha hồ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wild · freely

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thaâm đầu th · vần a · thanh ngang
hồâm đầu h · vần ô · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tha hồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.