thà
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tʰaː˨˩] · Huế [tʰaː˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đành như thể còn hơn.
- Thà chết chứ không làm nô lệ.
Câu ví dụ thêm
- Tôi thà nhịn đói còn hơn ăn cắp.I would rather starve than steal.
- Tôi thà chết còn hơn là bỏ cuộc.I'd rather die than give up.
- Nói tóm lại, ông ấy thật thà quá.In short, he was too honest.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"thà" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | would rather |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 宁愿 nìng yuàn · 宁肯 nìng kěn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 寧ろ むしろ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 차라리 charari |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thà"
thật thà(Tính người) Tự bộc lộ mình một cách tự nhiên, không giả dối, không giả tạo.thực thàTheo sự thực, phản ánh đúng sự thực, không giả dối, sai ngoa.thịt thàThịt súc vật nói chung.chẳng thàĐành thế còn hơn.thịt thà cá múThịt làm thực phẩm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.