thá

Định nghĩa Có chữ Nôm Thanh sắcVần a

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaː˧˦] · Huế [tʰaː˨˩˦] · Sài Gòn [tʰaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. D. Trò để gây ra một chuyện lôi thôi (thường dùng trong câu hỏi).
  2. (Xem từ nguyên 1).
    • Đến đây để làm cái thá gì?
  3. Tiếng hô khi người cày muốn trâu bò kéo cày rẽ sang phải. Đây là phương ngữ Quảng Nam

Câu ví dụ thêm

  • Mày nghĩ mày là cái thá gì?Who do you think you are?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng thtục):'

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tháâm đầu th · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.