chẳng thà

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaŋ˧˩ tʰaː˨˩] · Huế [t͡ɕaŋ˧˨ tʰaː˦˩] · Sài Gòn [caŋ˨˩˦ tʰaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Đành thế còn hơn.
    • Chồng con là cái nợ nần, chẳng thà ở vậy nuôi thân béo mầm. (ca dao)

Cấu tạo âm tiết

chẳngâm đầu ch · vần ăng · thanh hỏi
thàâm đầu th · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chẳng thà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.