Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tha thứ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaː˧˧ tʰɨ˧˦] · Huế [tʰaː˧˧ tʰɨ˨˩˦] · Sài Gòn [tʰaː˧˧ tʰɨ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tha cho, không trách cứ, trừng phạt.
    • Xin được tha thứ.
    • Tha thứ cho mọi lỗi lầm trong quá khứ.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn đã tha thứ cho cô ấy chưa?Have you forgiven her?
  • Tôi sẽ tha thứ cho bạn lần này.I'll forgive you this once.
  • Tôi sẽ không tha thứ cho bạn.I'm not going to forgive you.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"tha thứ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pardon · forgive · to forgive
🇨🇳 Tiếng Trung 原谅 yuán liàng · 饶恕 ráo shù
🇯🇵 Tiếng Nhật 許す ゆるす
🇰🇷 Tiếng Hàn 용서하다 yongseohada · 용서 yongseo
🇫🇷 Tiếng Pháp pardonner
🇩🇪 Tiếng Đức die Verzeihung · verzeihen · vergeben · die Vergebung
🇷🇺 Tiếng Nga простить прости́ть · прощение проще́ние · прощать проща́ть
🇹🇭 Tiếng Thái อภัย à-phai · ให้อภัย hâi-à-phai
🇮🇹 Tiếng Ý perdonare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thaâm đầu th · vần a · thanh ngang
thứâm đầu th · vần ư · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tha thứ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.