Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tʰaː˧˧ maː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đất hoang dành để chôn người chết.
- bãi tha ma
- Nơi hoang vắng.
- ở chốn tha ma
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ, cụm từ chứa "tha ma"
quỷ tha ma bắtLời chửi rủa đối với những kẻ mình cho là có hành động hết sức tồi tệ, không thể chấp nhận được.bãi tha maNơi có nhiều mồ mả ở giữa cánh đồng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tha ma" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.