Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tha ma

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tʰaː˧˧ maː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đất hoang dành để chôn người chết.
    • bãi tha ma
  2. Nơi hoang vắng.
    • ở chốn tha ma

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ, cụm từ chứa "tha ma"

Cấu tạo âm tiết

thaâm đầu th · vần a · thanh ngang
maâm đầu m · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tha ma" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.