Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghĩa địa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋiə˦ˀ˥ ʔɗiə˧˨ʔ] · Huế [ŋiə˧˨ ʔɗiə˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋiə˨˩˦ ʔɗiə˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khu đất dành cho việc chôn cất người chết.
    • Những nghĩa địa, lăng tẩm và cây cối trồng ở đó cũng không được đem chia hoặc phá hoại (Trường Chinh)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Địa: đất

Cấu tạo âm tiết

nghĩaâm đầu ngh · vần ia · thanh ngã
địaâm đầu đ · vần ia · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nghĩa địa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.