Cụm từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˩ tʰaː˧˧ maː˧˧ ʔɓat̚˧˦] · Huế [kwɪj˧˨ tʰaː˧˧ maː˧˧ ʔɓak̚˦˧˥] · Sài Gòn [wɪj˨˩˦ tʰaː˧˧ maː˧˧ ʔɓak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lời chửi rủa đối với những kẻ mình cho là có hành động hết sức tồi tệ, không thể chấp nhận được.
- Đồ quỷ tha ma bắt!
Cấu tạo âm tiết
| quỷ | âm đầu qu · vần y · thanh hỏi |
| tha | âm đầu th · vần a · thanh ngang |
| ma | âm đầu m · vần a · thanh ngang |
| bắt | âm đầu b · vần ăt · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "quỷ tha ma bắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.