Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quỷ tha ma bắt

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˩ tʰaː˧˧ maː˧˧ ʔɓat̚˧˦] · Huế [kwɪj˧˨ tʰaː˧˧ maː˧˧ ʔɓak̚˦˧˥] · Sài Gòn [wɪj˨˩˦ tʰaː˧˧ maː˧˧ ʔɓak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. Lời chửi rủa đối với những kẻ mình cho là có hành động hết sức tồi tệ, không thể chấp nhận được.
    • Đồ quỷ tha ma bắt!

Cấu tạo âm tiết

quỷâm đầu qu · vần y · thanh hỏi
thaâm đầu th · vần a · thanh ngang
maâm đầu m · vần a · thanh ngang
bắtâm đầu b · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quỷ tha ma bắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.