Tính từ
- Trở nên khác đi, biến thành cái khác.
- Nhiều chất bị tha hóa do tác động của môi trường.
- Trở thành người mất phẩm chất đạo đức.
- Một cán bộ bị tha hóa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tha hóa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.