tha phương cầu thực

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaː˧˧ fɨəŋ˧˧ kəw˨˩ tʰɨk̚˧˨ʔ] · Huế [tʰaː˧˧ fɨəŋ˧˧ kəw˦˩ tʰɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰaː˧˧ fɨəŋ˧˧ kəw˨˩ tʰɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đi nơi khác kiếm ăn.

"tha phương cầu thực" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh make · living · overseas

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thaâm đầu th · vần a · thanh ngang
phươngâm đầu ph · vần ương · thanh ngang
cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền
thựcâm đầu th · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tha phương cầu thực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.