咜
sáHán Việt
đờNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+549C
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sá — Hán Việt. Chữ cùng âm "sá" · âm tiết sá
- đờ — Nôm. Chữ cùng âm "đờ" · âm tiết đờ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Người đàn bà bẳn tính, người đàn bà hay gắt gỏng; người đàn bà hay chửi rủa.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 咜 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to scold
Chữ khác cũng đọc là "sá"
Chữ khác cũng đọc là "đờ"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 咜
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 咜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 咜 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).