啥
xáHán Việt · Nôm
xảHán Việt
sáNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5565
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- xá — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "xá" · âm tiết xá
- xả — Hán Việt. Chữ cùng âm "xả" · âm tiết xả
- sá — Nôm. Chữ cùng âm "sá" · âm tiết sá
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 啥 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
what?
Chữ khác cũng đọc là "xá"
Chữ khác cũng đọc là "xả"
Chữ khác cũng đọc là "sá"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 啥
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 啥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).